Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt
  • Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt
  • Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt
  • Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt

Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt

Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt là một thiết bị đo nhiệt độ loại phẳng được hình thành bằng cách kết hợp cảm biến nhiệt độ với bộ phận gắn trên bề mặt, có thể đo trực tiếp nhiệt độ trong khoảng 0oC -1300oC. Nó thường được sử dụng cùng với các thiết bị hiển thị, thiết bị ghi âm, máy tính điện tử, v.v. Do thời gian đáp ứng nhiệt ngắn, lắp đặt linh hoạt và độ chính xác đo nhiệt độ tiếp xúc gần nên nó được sử dụng rộng rãi để đo nhiệt độ trên bề mặt của thiết bị kim loại phẳng, phụ kiện đường ống, linh kiện điện tử, bảng mạch và các vật thể khác. Nó đóng một vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như điện, luyện kim, điện tử, hóa chất và y tế.

Gửi yêu cầu

Mô tả Sản phẩm

Đặc điểm kỹ thuật sản phẩm cho cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt

1, Tổng quan về sản phẩm

Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt là một thiết bị đo nhiệt độ loại phẳng được hình thành bằng cách kết hợp cảm biến nhiệt độ với bộ phận gắn trên bề mặt, có thể đo trực tiếp nhiệt độ trong khoảng 0oC -1300oC. Nó thường được sử dụng cùng với các thiết bị hiển thị, thiết bị ghi âm, máy tính điện tử, v.v. Do thời gian đáp ứng nhiệt ngắn, lắp đặt linh hoạt và độ chính xác đo nhiệt độ tiếp xúc gần nên nó được sử dụng rộng rãi để đo nhiệt độ trên bề mặt của thiết bị kim loại phẳng, phụ kiện đường ống, linh kiện điện tử, bảng mạch và các vật thể khác. Nó đóng một vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như điện, luyện kim, điện tử, hóa chất và y tế.

2, Mẫu mã và phân loại sản phẩm

(1) Phân loại theo phương pháp lắp đặt

Loại lắp ráp vòng đệm: bao gồm ba loại phụ là cố định bằng keo, cố định bằng keo và cố định bằng bu lông, phù hợp với các yêu cầu lắp đặt cố định trong các điều kiện làm việc khác nhau. Phiên bản cố định bằng keo dễ dàng lắp đặt mà không cần thêm dụng cụ, phù hợp với các tình huống tải tạm thời hoặc tải nhẹ; Chất kết dính cố định chắc chắn và phù hợp với các bề mặt tương đối phẳng và có yêu cầu về độ ổn định nhất định; Phiên bản cố định được bắt vít có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt như độ rung và nhiệt độ cao, đảm bảo các bộ phận đo không bị rơi ra.

Loại đầu dò nhiệt độ cầm tay/bề mặt: Với vẻ ngoài nhỏ gọn, dễ vận hành cầm tay và thích hợp để đo nhiệt độ nhanh chóng và đa điểm của vật thể tại các vị trí khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bảo trì thiết bị, kiểm tra tại chỗ và các tình huống khác.

(2) Phân loại theo số chia

Bao gồm nhiều dấu thang đo như K, E, J, T, Pt100, v.v., các dấu thang đo khác nhau tương ứng với các phạm vi và đặc điểm đo nhiệt độ khác nhau:

Số phân chia K: Phạm vi đo nhiệt độ là 0oC -600oC, có độ tuyến tính tốt của tiềm năng nhiệt điện, khả năng chống oxy hóa mạnh và chi phí vừa phải. Đây là loại được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực công nghiệp, thích hợp với môi trường oxy hóa nhiệt độ cao như luyện kim và hóa dầu.

Số phân chia E: Phạm vi đo nhiệt độ là -200oC -400oC và tiềm năng nhiệt điện là cao nhất trong số các cặp nhiệt điện thường được sử dụng. Nó có độ nhạy cao và không nhạy cảm lắm với sự ăn mòn khí có độ ẩm cao. Nó phù hợp với môi trường có độ ẩm cao như chế biến thực phẩm, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.

Số phân chia J: Phạm vi đo nhiệt độ là 0oC -750oC, có độ tuyến tính tốt, tiềm năng nhiệt điện lớn và giá thấp. Nó có thể được sử dụng trong môi trường chân không, oxy hóa, khử và khí trơ. Tuy nhiên, sắt điện cực dương bị oxy hóa nhanh chóng ở nhiệt độ cao và giới hạn trên của nhiệt độ hoạt động bị hạn chế.

Số phân chia T: Phạm vi đo nhiệt độ là -200oC -350oC, có độ tuyến tính tuyệt vời và độ ổn định tốt. Nó đặc biệt thích hợp để sử dụng ở nhiệt độ thấp -200oC -0oC và thường được sử dụng trong nghiên cứu nhiệt độ thấp, hậu cần chuỗi lạnh và các lĩnh vực khác.

Thang đo Pt100: Phạm vi đo nhiệt độ là -200oC -450oC, sử dụng điện trở màng mỏng nhập khẩu chất lượng cao với độ chính xác đo cao và độ ổn định cao. Nó phù hợp với các tình huống yêu cầu độ chính xác đo nhiệt độ nghiêm ngặt, chẳng hạn như sản xuất điện tử chính xác, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, v.v.

3, Thông số kỹ thuật

(1) Độ chính xác đo nhiệt độ

Độ chính xác cấp II: Các vạch thang đo K, E, J và T nằm trong phạm vi từ -40oC đến 300oC, với dung sai ± 2,5oC; Độ lệch cho phép của thang đo Pt100 trong phạm vi -200oC -0oC là ± 0,3oC và độ lệch cho phép trong phạm vi 0oC -450oC là ± 0,3oC hoặc ± 0,005 | t | oC (tùy theo giá trị nào lớn hơn).

Mức độ chính xác đặc biệt: Các sản phẩm có mức độ chính xác cao hơn có thể được cung cấp theo nhu cầu của khách hàng và các thông số cụ thể cần được tùy chỉnh và truyền đạt.

(2) Thời gian đáp ứng nhiệt

τ0,5<10S, Có khả năng cảm nhận nhanh sự thay đổi nhiệt độ, giảm sai số động một cách hiệu quả và đảm bảo nắm bắt kịp thời các biến động nhiệt độ.

(3) Điện trở cách điện

Đối với cặp nhiệt điện có chiều dài trên 1m thì tích của giá trị điện trở cách điện ở nhiệt độ phòng và chiều dài của nó không được nhỏ hơn 100M Ω· m.

Đối với cặp nhiệt điện có chiều dài từ 1m trở xuống, giá trị điện trở cách điện ở nhiệt độ phòng không được nhỏ hơn 100M Ω để đảm bảo truyền tín hiệu đo ổn định và tránh nhiễu.

(4) Hiệu suất cơ học

Tính linh hoạt: Sản phẩm có độ linh hoạt tổng thể tốt và có thể uốn cong tự do, với bán kính uốn tối thiểu lên tới 50mm (khác một chút tùy theo model và chiều dài), giúp dễ dàng lắp các bề mặt phức tạp để đo nhiệt độ.

Độ bền cơ học: Vỏ được làm bằng vật liệu kim loại có độ bền cao, có khả năng chịu nén và va đập tuyệt vời, đồng thời có thể chịu được va chạm và nén bên ngoài ở một mức độ nhất định, thích ứng với môi trường khắc nghiệt của khu công nghiệp.

(5) Hiệu suất điện

Độ ổn định tiềm năng nhiệt: Trong phạm vi nhiệt độ quy định, tốc độ thay đổi tiềm năng nhiệt hàng năm không vượt quá ± 0,1%, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phép đo dài hạn.

Điện trở dây: Điện trở dây thay đổi tùy thuộc vào độ dài của dây và thường không vượt quá 1 Ω trên mỗi mét để tránh độ chính xác của phép đo bị ảnh hưởng do điện trở dây quá cao.


4, Cơ cấu sản phẩm

(1) Kết thúc đo

Sử dụng quy trình hàn đặc biệt để hàn hai vật liệu khác nhau của điện cực nhiệt điện với nhau tạo thành tiếp điểm đo, đảm bảo tiếp xúc chặt chẽ với bề mặt vật được đo và nâng cao độ chính xác của phép đo nhiệt độ. Một số mẫu đầu đo cũng được trang bị ống bọc bảo vệ để chống ăn mòn và mài mòn, kéo dài tuổi thọ sử dụng của chúng.

(2) Lớp đóng gói gắn trên bề mặt

Chọn vật liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao và hiệu suất cách nhiệt tốt làm lớp bao bọc để cách ly điện cực nhiệt điện với môi trường bên ngoài, đồng thời đảm bảo độ phẳng của sản phẩm để có thể bám dính tốt hơn vào bề mặt thử nghiệm. Độ dày của lớp đóng gói là đồng đều, thường từ 0,5mm đến 2 mm, đảm bảo trọng lượng nhẹ của sản phẩm và cung cấp đủ khả năng bảo vệ.

(3) Dây điện và thiết bị đầu cuối kết nối

Dây dẫn cách điện đa sợi chịu nhiệt độ cao được sử dụng làm dây dẫn, có tính linh hoạt tốt và hiệu suất chống lão hóa. Đầu kết nối được trang bị các đầu nối tiêu chuẩn như phích cắm hàng không, đầu nối dây, v.v., giúp kết nối nhanh chóng với các thiết bị hiển thị, hệ thống điều khiển và các thiết bị khác, đồng thời kết nối chắc chắn và không dễ bị lỏng.

5, Cài đặt và sử dụng

(1) Phương pháp cài đặt

Cố định bằng keo: Làm sạch bề mặt cần kiểm tra, tháo lớp màng bảo vệ dính, dán miếng dán cặp nhiệt điện vào vị trí được chỉ định và dùng tay ấn trong giây lát để đảm bảo độ bám dính chắc chắn. Phương pháp này có tốc độ lắp đặt nhanh nhưng không phù hợp với môi trường có nhiệt độ cao và độ rung cao.

Cố định bằng chất kết dính: Bôi đều chất kết dính chuyên dụng lên bề mặt đã thử và mặt sau của cặp nhiệt điện vá, liên kết cả hai lại với nhau và xử lý theo yêu cầu bảo dưỡng của chất kết dính. Phương pháp này có độ bám dính cao và thích hợp cho việc lắp đặt cố định lâu dài.

Cố định bu lông: Sử dụng các lỗ lắp đặt dành riêng trên sản phẩm, cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt được cố định vào vật đo bằng bu lông, phù hợp với các tình huống có độ rung cao và yêu cầu cao về độ ổn định khi lắp đặt.

Đo cầm tay: Giữ trực tiếp đầu dò và đặt đầu đo sát vào bề mặt cần đo để đo. Sau khi phép đo hoàn tất, hãy di chuyển nó đi kịp thời để tránh làm hỏng đầu dò do nhiệt độ cao trong thời gian dài.

(2) Lưu ý khi sử dụng

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra xem hình thức bên ngoài của sản phẩm có còn nguyên vẹn hay không, dây dẫn có bị hỏng hay không và điện trở cách điện có đáp ứng yêu cầu hay không.

Đảm bảo rằng đầu đo tiếp xúc chặt với bề mặt được đo trong quá trình đo, tránh mọi khoảng trống có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.

Tránh sử dụng trong môi trường nhiễu điện từ mạnh. Nếu không thể tránh khỏi, cần thực hiện các biện pháp che chắn để ngăn tín hiệu đo bị nhiễu.

Sử dụng theo phạm vi đo nhiệt độ của sản phẩm và nghiêm cấm đo vượt quá phạm vi để tránh làm hỏng sản phẩm.

Thường xuyên hiệu chuẩn sản phẩm để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Chu kỳ hiệu chuẩn được khuyến nghị là 1-2 năm, có thể điều chỉnh theo tần suất sử dụng và yêu cầu về độ chính xác.

6、 Vận chuyển và lưu trữ

(1) Giao thông vận tải

Sản phẩm sử dụng bao bì chống tĩnh điện và chống sốc. Trong quá trình vận chuyển, nên tránh va chạm mạnh, bóp, rơi để tránh làm hỏng sản phẩm. Đồng thời cần chú ý đến độ ẩm và khả năng chống thấm để tránh sản phẩm bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và ảnh hưởng đến hiệu suất điện.

(2) Lưu trữ

Nó nên được bảo quản trong môi trường khô ráo và thông gió với nhiệt độ -10oC -40oC và độ ẩm tương đối không quá 80%, tránh xa các chất ăn mòn như axit mạnh và kiềm, cũng như các nguồn bức xạ điện từ mạnh. Trong quá trình bảo quản cần thường xuyên kiểm tra xem bao bì có còn nguyên vẹn hay không, sản phẩm có bị ẩm ướt, hư hỏng hay không.

7, Dịch vụ sau bán hàng

Kể từ ngày bán, nếu có vấn đề về chất lượng trong quá trình sử dụng bình thường, sản phẩm được bảo hành miễn phí 12 tháng.

Trong thời gian bảo hành, nếu qua kiểm tra xác nhận rằng sản phẩm có vấn đề về chất lượng, công ty chúng tôi sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí cho khách hàng; Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ sửa chữa có tính phí đối với các trục trặc do con người gây ra, sử dụng không đúng cách hoặc các yếu tố bất khả kháng.

Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trọn đời cho khách hàng, bao gồm hướng dẫn lựa chọn sản phẩm, tư vấn cài đặt và gỡ lỗi, đào tạo người dùng và các dịch vụ khác để đảm bảo khách hàng có thể sử dụng sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả.


Thẻ nóng: Cặp nhiệt điện gắn trên bề mặt, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy, Tùy chỉnh, Mẫu miễn phí, Báo giá, Giảm giá mua

Danh mục liên quan

Gửi yêu cầu

Xin vui lòng gửi yêu cầu của bạn trong mẫu dưới đây. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong 24 giờ.
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật